WinHSK

肖像

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiàoxiàng

chân dung (tranh hoặc ảnh)

漢越 tiếu tượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人的像或者照片,一般来说没有背景,人是最主要的部分
义项 nHSK7-9

chân dung (tranh hoặc ảnh)

人的像或者照片,一般来说没有背景,人是最主要的部分

免费例句

他的肖像挂在墙上。

Tā de xiàoxiàng guà zài qiáng shang.

HSK5

Chân dung của anh ấy được treo trên tường.

His portrait is hanging on the wall.

我喜欢这幅肖像画。

Wǒ xǐhuan zhè fú xiàoxiànghuà.

HSK5

Tôi thích bức tranh chân dung này.

I like this portrait painting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50