拼
肘子
HSK1n 0 · Lv.1
zhǒuzǐ
giò heo; chân giò (heo)
elbow 参见:胳膊 肘子
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作为食物的猪腿的最上部
- 和前臂相接处向外面突起的部分
等级
义项 ①n≈HSK1
giò heo; chân giò (heo)
作为食物的猪腿的最上部
免费例句
今天吃红烧肘子。
Jīntiān chī hóngshāo zhǒuzi.
≈HSK5
Hôm nay ăn chân giò kho.
Today we are having braised pork elbow.
妈妈做的肘子很好吃。
Māma zuò de zhǒuzi hěn hǎochī.
≈HSK5
Chân giò mẹ làm rất ngon.
The pork elbow my mom makes is delicious.
这道菜是用肘子做的。
Zhè dào cài shì yòng zhǒuzi zuò de.
≈HSK6
Món ăn này được làm từ giò heo.
This dish is made with pork hock.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
cùi chỏ; khuỷu tay
和前臂相接处向外面突起的部分
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分