WinHSK

肘腋

HSK1n
0 · Lv.1
zhǒu

sát nách (ví với sự thân cận.)

close at hand [ 相关词条 ] 肘腋之患 disaster/trouble coming from those closest to one

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胳膊肘儿和夹肢窝,比喻极近的地方 (多用于祸患的发生)
义项 nHSK1

sát nách (ví với sự thân cận.)

胳膊肘儿和夹肢窝,比喻极近的地方 (多用于祸患的发生)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan