WinHSK

肚痛

HSK4v
0 · Lv.1
tòng

đau bụng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肚子痛
义项 vHSK4

đau bụng

肚子痛

免费例句

他昨晚吃坏了肚子,肚子疼。

Tā zuówǎn chī huài le dùzi, dùzi téng.

HSK3

Anh ấy bị đau bụng sau khi ăn uống không tốt tối qua.

He had a stomachache last night after eating something bad.

小明肚子疼得直冒冷汗。

Xiǎo Míng dùzi téng de zhí mào lěnghàn.

HSK4

Bụng Tiểu Minh đau đến toát mồ hôi lạnh.

Xiao Ming's stomach hurt so much that he broke out in a cold sweat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan