WinHSK

肚皮

HSK4n
0 · Lv.1
dùpí

bụng

belly 笑破 肚皮 laugh till one's sides split [ 相关词条 ] 肚皮舞 [名] belly dance

漢越 đỗ bì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 腹部;肚子
义项 nHSK4

bụng

腹部;肚子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50