WinHSK

肚量

HSK4n
0 · Lv.1
liàng

độ lượng; khoan dung

appetite; intake or capacity for food

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同''度量''
  2. 饭量
义项 nHSK4

độ lượng; khoan dung

同''度量''

免费例句

小伙子饭量大。

Xiǎohuǒzi fànliàng dà.

HSK4

Chàng trai trẻ ăn rất khỏe.

The young man has a big appetite.

义项 nHSK4

sức ăn; lượng cơm ăn

饭量

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan