拼
肚量
HSK4n 0 · Lv.1
dùliàng
độ lượng; khoan dung
appetite; intake or capacity for food
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小伙子饭量大。
Xiǎohuǒzi fànliàng dà.
≈HSK4
Chàng trai trẻ ăn rất khỏe.
The young man has a big appetite.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分