WinHSK

肛瘘

HSK1n
0 · Lv.1
gānglòu

rò hậu môn

anal fistula

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种病直肠接近肛门处发生脓肿,形成瘘管,有的在肛门附近有开口,流脓血通称"漏疮"或"痔漏"
义项 nHSK1

rò hậu môn

一种病直肠接近肛门处发生脓肿,形成瘘管,有的在肛门附近有开口,流脓血通称"漏疮"或"痔漏"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan