WinHSK

肛门

HSK1n
0 · Lv.1
ɡānɡmén

hậu môn

vent [ 相关词条 ] 肛门闭锁 [名] [医学] imperforate anus 肛门镜 [名] [医学] anoscope 肛门栓 [名] [医学] rectal suppository 肛门狭窄 [名] [医学] stricture of anus 肛门炎 [名] [医学] anusitis 肛门肿瘤 [名] [医学] anus neoplasm

漢越 giang môn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直肠末端的口儿,粪便从这里排出体外
义项 nHSK1

hậu môn

直肠末端的口儿,粪便从这里排出体外

免费例句

医生检查了他的肛门。

Yīshēng jiǎnchá le tā de gāngmén.

HSK6

Bác sĩ đã kiểm tra hậu môn của anh ấy.

The doctor examined his anus.

医生检查了他的肛门。

Yīshēng jiǎnchá le tā de gāngmén.

HSK6

Bác sĩ đã kiểm tra hậu môn của anh ấy.

The doctor examined his anus.

医生检查了他的肛门。

yī shēng jiǎn chá le tā de gāng mén.

HSK6

Bác sĩ đã kiểm tra hậu môn của anh ấy.

The doctor examined his anus.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan