WinHSK

肝火

HSK6adj
0 · Lv.1
gānhuǒ

nóng tính; nổi giận; nổi cáu; nổi nóng; nóng nảy; can hoả

irascibility; irritability 肝火 旺 be hot-tempered; be bad-tempered; be quick-tempered 动 肝火 be in a rage; fly into a rage; become irascible; vent one's spleen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指容易急躁的情绪;怒气
义项 adjHSK6

nóng tính; nổi giận; nổi cáu; nổi nóng; nóng nảy; can hoả

指容易急躁的情绪;怒气

免费例句

有话慢慢说,不要动肝火。

Yǒu huà màn man shuō, bú yào dòng gānhuǒ.

HSK6

Có chuyện từ từ nói, đừng nổi nóng.

Speak slowly, don't lose your temper.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50