拼
肝火
HSK6adj 0 · Lv.1
gānhuǒ
nóng tính; nổi giận; nổi cáu; nổi nóng; nóng nảy; can hoả
irascibility; irritability 肝火 旺 be hot-tempered; be bad-tempered; be quick-tempered 动 肝火 be in a rage; fly into a rage; become irascible; vent one's spleen
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分