WinHSK

肝病

HSK6n
0 · Lv.1
gānbìng

bệnh gan

hepatopathy; liver disease 肝病 学家 hepatologist 肝病 患者 hepatopath 患 肝病 develop/contract liver disease

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan