WinHSK

肝癌

HSK7-9n
0 · Lv.1
gānái

ung thư gan

hepatocarcinoma; liver cancer; cancer of the liver 患上 肝癌 develop/contract liver cancer

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他得了肝癌。

Tā dé le gān'ái.

HSK6

Anh ấy bị ung thư gan.

He has liver cancer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan