拼
肝脏
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡānzànɡ
gan; lá gan
liver 肝脏 移植 liver transplant [ 相关词条 ] 肝脏病 [名] hepatopathy
漢越 can tạng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肝
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gan; lá gan
肝
免费例句
肝脏的主要功能是解毒。
Gānzàng de zhǔyào gōngnéng shì jiědú.
≈HSK5
Chức năng chính của gan là giải độc.
The main function of the liver is to detoxify.
饮酒过量会伤害肝脏。
Yǐnjiǔ guòliàng huì shānghài gānzàng.
≈HSK5
Uống rượu quá mức có thể gây hại cho gan.
Excessive drinking can damage the liver.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分