拼
肠炎
HSK6n 0 · Lv.1
chángyán
viêm ruột; đau ruột (bệnh; triệu chứng)
enteritis; enteronitis
漢越 tràng viêm
例句
Câu ví dụ免费例句
他患上了严重的肠炎。
Tā huàn shàng le yánzhòng de chángyán.
≈HSK5
Anh ấy bị viêm ruột nặng.
He contracted severe enteritis.
医生诊断他得了肠炎。
Yīshēng zhěnduàn tā dé le chángyán.
≈HSK5
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm ruột.
The doctor diagnosed him with enteritis.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分