WinHSK

肠粉

HSK6n
0 · Lv.1
chángfěn

bánh cuốn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一种广东非常出名的汉族传统小吃
义项 nHSK6

bánh cuốn

是一种广东非常出名的汉族传统小吃

免费例句

他常常在早上吃肠粉。

Tā chángcháng zài zǎoshang chī chángfěn.

HSK6

Anh ấy thường ăn bánh cuốn vào buổi sáng.

He often eats rice noodle rolls in the morning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan