WinHSK

肠道

HSK6n
0 · Lv.1
chángdào

Đường ruột

intestinal tract [ 相关词条 ] 肠道病毒 [名] [微生物] enterovirus 肠道传染病 [名] enteric infection 肠道杆菌 [名] [微生物] enteric/intestinal bacilli 肠道蛔虫病 [名] [医学] intestinal ascariasis 肠道微生物 [名] [医学] enteric micro-organism 肠道细菌 [名] [微生物] enteric bacteria

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50