拼
股市
HSK6n 0 · Lv.1
gǔshì
thị trường chứng khoán
quotations on the stock exchange [ 相关词条 ] 股市分析 [名] securities analysis 股市行情 [名] stock market condition/trend
漢越 cổ thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 买卖股票的市场
- 指投票的行市
等级
义项 ①n≈HSK6
thị trường chứng khoán
买卖股票的市场
免费例句
我想拿几万块钱投资股市,你知道哪支股票好吗?
≈HSK5
我不建议你买股票,股市风险很大。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
giá cổ phiếu; giá cả thị trường cổ phiếu
指投票的行市
免费例句
股市上涨可能会吸引投资者。
Gǔshì shàngzhǎng kěnéng huì xīyǐn tóuzīzhě.
≈HSK5
Thị trường chứng khoán tăng có thể thu hút nhà đầu tư.
A rising stock market may attract investors.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分