WinHSK

股市

HSK6n
0 · Lv.1
gǔshì

thị trường chứng khoán

quotations on the stock exchange [ 相关词条 ] 股市分析 [名] securities analysis 股市行情 [名] stock market condition/trend

漢越 cổ thị

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan