拼
股权
HSK6n 0 · Lv.1
gǔquán
quyền cổ phần; quyền sở hữu cổ phần
stock ownership; stockholder's right; shareholding [ 相关词条 ] 股权公司 [名] holding/voting company 股权投资 [名] equity investment 股权证 [名] certificate of share; stock certificate
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 股东对所投资的股份公司所享有的权益
- 股东认购新股的权利
等级
义项 ①n≈HSK6
quyền cổ phần; quyền sở hữu cổ phần
股东对所投资的股份公司所享有的权益
免费例句
2009年7月15日,姚之队与上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签订了股权转让框架协议。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK6
quyền mua cổ phần mới
股东认购新股的权利
免费例句
他拥有优先股权。
Tā yōngyǒu yōuxiān gǔquán.
≈HSK6
Anh ấy có quyền ưu tiên mua cổ phần.
He has preemptive rights.
公司发放了股权。
Gōngsī fāfàng le gǔquán.
≈HSK6
Công ty đã phát hành quyền mua cổ phần.
The company issued stock options.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分