拼
股权
HSK6n 0 · Lv.1
gǔquán
quyền cổ phần; quyền sở hữu cổ phần
stock ownership; stockholder's right; shareholding [ 相关词条 ] 股权公司 [名] holding/voting company 股权投资 [名] equity investment 股权证 [名] certificate of share; stock certificate
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分