WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
股票
HSK6
n
0 · Lv.1
gǔpiào
cổ phiếu
漢越 cổ phiếu
字解构
Phân tích chữ
股
gǔ
HSK6
sợi; dòng; con
票
piào
HSK2
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
炒股票
chǎo gǔ piào
HSK6
đầu cơ cổ phiếu
股票簿
gǔ piào bó
HSK6
Tập cổ phiếu; sổ cổ phiếu; sổ ghi chép cổ phiếu
红利股票
hóng lì gǔ piào
HSK7-9
cổ phiếu cổ tức
股票交易
gǔ piào jiāo yì
HSK6
giao dịch cổ phiếu
股票价格
gǔ piào jià gé
HSK6
giá cồ phiếu
股票市场
gǔ piào shì chǎng
HSK6
thị trường cổ phiếu
股票投资
gǔ piào tóu zī
HSK6
mua cổ phiếu
查词
复习
真题
工具
我的