WinHSK

肤泛

HSK5adj
0 · Lv.1
fàn

nông cạn; thiển cận

superficial; shallow 内容 肤泛 superficial content 肤泛 之论 shallow argument; superficial view

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan