WinHSK

肤色

HSK4n
0 · Lv.1
fūsè

màu da

漢越 phu sắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

你的肤色比以前暗沉了。

Nǐ de fūsè bǐ yǐqián ànchén le.

HSK5

Màu da của bạn trông sạm hơn trước.

Your skin tone is darker than before.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50