WinHSK

肤觉

HSK4n
0 · Lv.1
jué

xúc giác; cảm giác ở da

dermal/cutaneous sensation

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮肤、黏膜等受外界刺激时所产生的感觉,分为触觉、痛觉、温觉等
义项 nHSK4

xúc giác; cảm giác ở da

皮肤、黏膜等受外界刺激时所产生的感觉,分为触觉、痛觉、温觉等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan