拼
肥硕
HSK5adj 0 · Lv.1
féishuò
mẩy; to mọng (trái cây)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (果实等) 又大又饱满
- (肢体) 大而肥胖
等级
义项 ①adj≈HSK5
mẩy; to mọng (trái cây)
(果实等) 又大又饱满
免费例句
他的手臂看起来非常粗壮。
Tā de shǒubì kàn qǐlái fēicháng cūzhuàng.
≈HSK5
Cánh tay anh ấy trông rất to và khỏe.
His arms look very thick and strong.
这些葡萄颗颗饱满,汁水丰富。
Zhèxiē pútao kēkē bǎomǎn, zhīshuǐ fēngfù.
≈HSK5
Những trái nho này trái nào cũng mẩy và mọng nước.
These grapes are plump and juicy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
to mập (chân tay)
(肢体) 大而肥胖
免费例句
她的手指短小但有些粗。
Tā de shǒuzhǐ duǎnxiǎo dàn yǒuxiē cū.
≈HSK4
Ngón tay cô ấy ngắn nhưng hơi mập.
Her fingers are short but a bit thick.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分