拼
肥肠
HSK6n 0 · Lv.1
féicháng
ruột già (của lợn dùng làm thức ăn)
pork intestines (used as food) 熘 肥肠 intestines sauté
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天晚餐我们吃肥肠面。
Jīntiān wǎncān wǒmen chī féicháng miàn.
≈HSK6
Bữa tối nay chúng tôi ăn mỳ lòng già.
For dinner tonight, we are eating noodles with pork intestines.
他用肥肠做了美味的汤。
Tā yòng féicháng zuò le měiwèi de tāng.
≈HSK6
Anh ấy dùng ruột già làm món canh ngon.
He made a delicious soup with pork intestines.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分