拼
肩负
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānfù
gánh vác; đảm đương; chịu trách nhiệm; gánh vác trách nhiệm
漢越 kiên phụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 担负
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gánh vác; đảm đương; chịu trách nhiệm; gánh vác trách nhiệm
担负
免费例句
他履行自己肩负的使命。
Tā lǚxíng zìjǐ jiānfù de shǐmìng.
≈HSK5
Anh ấy thực hiện sứ mệnh của mình.
He fulfills the mission he shoulders.
她肩负着家庭重担。
tā jiānfù zhe jiātíng zhòngdàn.
≈HSK6
Cô ấy gánh vác trách nhiệm gia đình.
She shoulders the heavy burden of the family.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分