拼
肮脏
HSK1adj 0 · Lv.1
āngzāng
dơ; nhơ; bẩn; dơ dáy; bẩn thỉu; nhem nhuốc
vile; mean; foul; dirty 肮脏 的衣服 dirty/squalid clothes 干 肮脏 的勾当 do dark deeds; perform foul deeds 肮脏 的交易 dirty deal 灵魂 肮脏 have a dark/sordid soul; one's soul is besmirched
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脏; 不干净
- 比喻卑鄙; 丑恶
等级
义项 ①adj≈HSK1
dơ; nhơ; bẩn; dơ dáy; bẩn thỉu; nhem nhuốc
脏; 不干净
义项 ②adj≈HSK1
bỉ ổi; thối nát; bẩn thỉu; hèn hạ; thấp hèn; đê tiện
比喻卑鄙; 丑恶
免费例句
他的心思很肮脏。
Tā de xīnsi hěn āngzāng.
≈HSK5
Suy nghĩ của anh ta rất hèn hạ.
His thoughts are very dirty.
他的行为非常肮脏。
Tā de xíngwéi fēicháng āngzāng.
≈HSK5
Hành vi của anh ta rất đê tiện.
His behavior is very dirty.
这些谎言太肮脏了。
Zhèxiē huǎngyán tài āngzāng le.
≈HSK5
Những lời nói dối này quá bẩn thỉu.
These lies are too dirty.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分