WinHSK

肺炎

HSK6n
0 · Lv.1
fèiyán

viêm phổi; sưng phổi; phế viêm

pneumonia 非典型性 肺炎 atypical pneumonia; SARS 患 肺炎 catch pneumonia

漢越 phế viêm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50