WinHSK

肺病

HSK6n
0 · Lv.1
fèibìnɡ

lao phổi; bệnh phổi

pulmonary tuberculosis; lung disease; tuberculosis (TB) 染上/患 肺病 contract/catch a lung disease [ 相关词条 ] 肺病学 [名] pulmonology

漢越 phế bệnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他因为肺病经常咳嗽。

Tā yīnwèi fèibìng jīngcháng késòu.

HSK5

Anh ấy ho thường xuyên vì bệnh phổi.

He often coughs because of lung disease.

医生说他的肺病很严重。

Yīshēng shuō tā de fèibìng hěn yánzhòng.

HSK5

Bác sĩ nói bệnh phổi của anh ấy rất nặng.

The doctor said his lung disease is very serious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50