拼
肺癌
HSK7-9n 0 · Lv.1
fèiái
ung thư phổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原发于肺组织的癌
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ung thư phổi
原发于肺组织的癌
免费例句
医生说他的肺癌处于中期。
Yīshēng shuō tā de fèi'ái chǔyú zhōngqī.
≈HSK6
Bác sĩ nói ung thư phổi của anh ấy đang ở giai đoạn giữa.
The doctor said his lung cancer is in the middle stage.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分