拼
肾脏
HSK7-9n 0 · Lv.1
shènzànɡ
thận; quả thận; quả cật
kidney 肾脏 感染 kidney infection
漢越 thận tạng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肾
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thận; quả thận; quả cật
肾
免费例句
高血压是肾脏病的原因之一。
Gāo xuèyā shì shènzàng bìng de yuányīn zhī yī.
≈HSK5
Cao huyết áp là một trong những nguyên nhân gây bệnh thận.
High blood pressure is one of the causes of kidney disease.
他的肾脏功能良好。
Tā de shènzàng gōngnéng liánghǎo.
≈HSK6
Chức năng thận của anh ấy rất tốt.
His kidney function is good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分