拼
肾脏
HSK7-9n 0 · Lv.1
shènzànɡ
thận; quả thận; quả cật
kidney 肾脏 感染 kidney infection
漢越 thận tạng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thận; quả thận; quả cật
kidney 肾脏 感染 kidney infection
认识每个字,再去看它们组成的词 →