拼
肾虚
HSK7-9n 0 · Lv.1
shènxū
thận hư; Suy thận; Yếu thận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肾虚是指肾脏功能不足,可能导致身体虚弱、疲劳、性功能减退等症状。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thận hư; Suy thận; Yếu thận
肾虚是指肾脏功能不足,可能导致身体虚弱、疲劳、性功能减退等症状。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分