拼
肿块
HSK6n 0 · Lv.1
zhǒngkuài
cục u
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皮肉或内脏因发炎、化脓、内出血等而形成的块状物
等级
义项 ①n≈HSK6
cục u
皮肉或内脏因发炎、化脓、内出血等而形成的块状物
免费例句
我发现腹部有个肿块。
Wǒ fāxiàn fùbù yǒu gè zhǒngkuài.
≈HSK6
Tôi phát hiện có một khối u ở bụng.
I found a lump in my abdomen.
现在最担心的是颅内的肿块。
Xiànzài zuì dānxīn de shì lúnèi de zhǒngkuài.
≈HSK6
Mối quan tâm chính của chúng tôi là sưng nội sọ.
The biggest concern now is the intracranial mass.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分