拼
肿胀
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǒnɡzhànɡ
sưng; sưng tấy; trương phềnh; phồng lên
oedema and abdominal distension
漢越 thũng trướng
例句
Câu ví dụ免费例句
医生说肿胀会慢慢消退。
Yīshēng shuō zhǒngzhàng huì mànmàn xiāotuì.
≈HSK6
Bác sĩ nói chỗ sưng sẽ dần dần giảm đi.
The doctor said the swelling will gradually go down.
他捂着肿胀的腮帮子去看牙医,牙医拔掉他的坏牙,说得重新装个假牙。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分