拼
胃镜
HSK5n 0 · Lv.1
wèijìng
ống nội soi dạ dày
gastroscope 无痛 胃镜 painless gastroscopy 胃镜 检查 gastroscopy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生通过胃镜观察病变。
Yīshēng tōngguò wèijìng guānchá bìngbiàn.
≈HSK6
Bác sĩ dùng ống nội soi dạ dày để quan sát các tổn thương.
The doctor observes the lesions through a gastroscope.
胃镜用于检查消化系统。
Wèijìng yòng yú jiǎnchá xiāohuà xìtǒng.
≈HSK6
Ống nội soi dạ dày được sử dụng để kiểm tra hệ thống tiêu hóa.
A gastroscope is used to examine the digestive system.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分