WinHSK

胆子

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎnzi

gan; lòng dũng cảm; lòng can đảm

漢越 đảm tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胆量
义项 nHSK7-9

gan; lòng dũng cảm; lòng can đảm

胆量

免费例句

人不大,胆子却不小。

Rén bù dà, dǎnzi què bù xiǎo.

HSK4

Người nhỏ nhưng gan thì to đấy.

He is small but has a lot of guts.

他是一个有胆子的人。

Tā shì yī gè yǒu dǎnzi de rén.

HSK4

Anh ấy là người có can đảm.

He is a courageous person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50