拼
胆魄
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎnpò
sự dũng cảm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bravery
- courage
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sự dũng cảm
bravery
义项 ②v≈HSK7-9
lòng can đảm
courage
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sự dũng cảm
sự dũng cảm
bravery
lòng can đảm
courage