WinHSK

背书

HSK4n, v, sv
0 · Lv.1
bèishū

học thuộc; học thuộc lòng

endorsement [ 相关词条 ] 背书人 [名] endorser; backer

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.