WinHSK

背倚

HSK7-9v
0 · Lv.1
bèi

được sao lưu bởi (một ngọn núi, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to be backed up by (a mountain etc)
  2. to have one's back against
  3. to lean against
义项 vHSK7-9

được sao lưu bởi (một ngọn núi, v.v.)

to be backed up by (a mountain etc)

义项 vHSK7-9

có ai đó chống lưng

to have one's back against

义项 vHSK7-9

dựa vào

to lean against

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan