拼
背包
HSK4n 0 · Lv.1
bēibāo
ba lô; túi đeo; ba lô đeo vai
blanket roll 打 背包 tie up a blanket roll [ 相关词条 ] 背包客 [名] backpacker
漢越 bối bao
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分