拼
背影
HSK7-9n 0 · Lv.1
bèiyǐng
bóng lưng
漢越 bối ảnh
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈的背影渐渐消失了。
Māma de bèiyǐng jiànjiàn xiāoshī le.
≈HSK4
Bóng lưng của mẹ dần dần biến mất.
Mom's back figure gradually disappeared.
我只看到个背影。
Wǒ zhǐ kàndào ge bèiyǐng.
≈HSK5
Tôi chỉ nhìn thấy bóng lưng.
I only saw a back view.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分