WinHSK

背着

HSK6v
0 · Lv.1
bèizhe

giấu; giấu giếm; lén lút

漢越 bội trứ

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要背着他说话。

bù yào bèi zhe tā shuō huà。

HSK4

Đừng nói sau lưng anh ấy.

Don't talk behind his back.

你别背着他干坏事。

nǐ bié bèi zhe tā gàn huài shì。

HSK4

Bạn đừng trốn anh ấy làm chuyện xấu.

Don't do bad things behind his back.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan