WinHSK

背篓

HSK1n
0 · Lv.1
bēilǒu

sọt; gùi

basket carried on the back; pannier [ 相关词条 ] 背篓商店 [名] mobile shop with goods carried on the pedlar's back

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有二根肩带可背在背上的篓
义项 nHSK1

sọt; gùi

有二根肩带可背在背上的篓

免费例句

平日里,苗族人背着沉甸甸的大背篓,穿过这些房檐和门槛走进来。

HSK6

低头是为了避开头上的房檐,看清脚下的门槛;而不弯腰则是为了有足够的力气背起身上的背篓。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan