拼
背脊
HSK7-9n 0 · Lv.1
bèijǐ
lưng; sống lưng
back (of the human body) 扭伤 背脊 strain one's back
漢越 bối tích
例句
Câu ví dụ免费例句
那可怕的情景使我的背脊发凉。
Nà kěpà de qíngjǐng shǐ wǒ de bèijǐ fā liáng.
≈HSK6
Cảnh tượng đáng sợ đó làm cho lưng tôi cảm thấy lạnh lẽo.
That terrifying scene sent a chill down my spine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分