WinHSK

背诵

HSK7-9v
0 · Lv.1
bèisòng

đọc thuộc lòng; học thuộc lòng

recite; recite/repeat from memory 背诵 文选 literary gems for recitation 背诵 课文/一首诗 recite a text/poem

漢越 bội tụng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他能背诵这首诗。

Tā néng bèisòng zhè shǒu shī.

HSK4

Anh ấy có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.

He can recite this poem.

我每天背诵新单词。

Wǒ měitiān bèisòng xīn dāncí.

HSK4

Tôi học thuộc lòng từ mới mỗi ngày.

I recite new words every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan