WinHSK

背负

HSK7-9v
0 · Lv.1
bēifù

gánh vác; đảm nhận; chịu trách nhiệm

bear; shoulder; have on one's shoulder [ 相关词条 ] 背负式电台 [名] manpack radio station 背负式喷粉器 [名] knapsack duster 背负式喷雾器 [名] knapsack sprayer 背负式摄影机 [名] backpack TV camera

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肩负;承担
  2. 用脊背驮
义项 vHSK7-9

gánh vác; đảm nhận; chịu trách nhiệm

肩负;承担

免费例句

我背负着他的希望和梦想。

Wǒ bēifù zhe tā de xīwàng hé mèngxiǎng.

HSK5

Tôi mang theo hy vọng và ước mơ của anh ấy.

I carry his hopes and dreams.

他背负着家庭的重担。

Tā bēifù zhe jiātíng de zhòngdàn.

HSK6

Anh ấy gánh vác trọng trách gia đình.

He bears the heavy burden of his family.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

đeo; mang; địu; cõng

用脊背驮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan