拼
背负
HSK7-9v 0 · Lv.1
bēifù
gánh vác; đảm nhận; chịu trách nhiệm
bear; shoulder; have on one's shoulder [ 相关词条 ] 背负式电台 [名] manpack radio station 背负式喷粉器 [名] knapsack duster 背负式喷雾器 [名] knapsack sprayer 背负式摄影机 [名] backpack TV camera
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分